|
Thông số kỹ thuật |
||||
| Model | HHBS-112-R/7S | HHBS-160-R/10S | HHBS-192-R/12S | HHBS-225-R/14S |
| Điện áp danh định (V) |
358,4 |
512 | 614,4 |
51,2 |
| Công suất danh định (kW)
Loại Cell cấu hình |
112,53 |
160,76 | 192,92 |
225,07 |
|
3.2V314Ah/1P16S |
||||
| Công xuất khả dụng (90% DOD) (KW) |
101,28 |
144,96 |
173,62 |
202,56 |
| Dung lượng Cell (Ah)
Dòng Sạc/Tải tối đa (A) |
102
157 |
102
157 |
102
157 |
102
157 |
| Dải điện áp (Vdc) |
313,6-403,2 |
448-576 | 537,6-691,2 |
627,2-806,4 |
| Khả năng mở rộng |
1–10 bộ song song |
| Giao tiếp |
RS485 / CAN |
| Tuổi thọ chu kỳ |
≥6000 chu kỳ (25°C,0.5C/0.5C, 90%DOD, 70%EOL) |
| Khối lượng (kg) |
1015 |
1400 | 1630 |
1900 |
|
Kích thước (W*D*H)(mm) |
1100*792*12 21 |
1100*792*17
25 |
1100*792*19
74 |
1100*792*22 26 |
| Chứng chỉ (Pack) |
UN38.3, MSDS |
| Chứng chỉ (Cell) |
UN38.3, MSDS, IEC62619, CE, UL1973, UL2054 |
| Bảo vệ |
Bảo vệ ngắn mạch, quá dòng, quá nhiệt |
||
|
Nhiệt độ sạc/xả
Độ cao làm việc (so với mực nước biển) |
|||
|
0-55°C/-20-55°C |
|||
|
≤2000m |
|||
| Độ ẩm
Chế độ làm mát |
≤90% (không hơi nước) |
|
Quạt làm mát |





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.